FORD EVEREST PLATINUM 4x2 2026 – “BÌNH MỚI, RƯỢU CỰC NGON”
Sang trọng hơn – tiện nghi hơn – dễ tiếp cận hơn. Ra mắt ngày 07/05/2026. Ford Everest Platinum 4x2 2026. Mang đến một lựa chọn mới đầy hấp dẫn trong phân khúc SUV 7 chỗ. Sở hữu trọn vẹn phong cách và những trang bị cao cấp của phiên bản Platinum. Nhưng kết hợp hệ dẫn động 4x2 phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường.PLATINUM – NÂNG TẦM TRẢI NGHIỆM, TỐI ƯU CHI PHÍ
Trước đây, đẳng cấp Platinum chủ yếu gắn liền với hệ dẫn động 4x4. Nay. Ford đưa tinh hoa Platinum đến gần hơn với khách hàng thông qua phiên bản 4x2. Đây không đơn thuần là thay đổi tên gọi. Everest Platinum 4x2 được nâng cấp thực chất về thiết kế, tiện nghi và công nghệ, mang đến một khoang cabin sang trọng, diện mạo cao cấp cùng hàng loạt tính năng hiện đại. Nếu bạn tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ đẹp sang, trang bị cao cấp và không phải chi thêm cho hệ dẫn động 4x4 khi không thực sự cần thiết, Everest Platinum 4x2 chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Platinum 4x2 – tận hưởng chất Platinum, chỉ trả cho những gì bạn thực sự cần. Đăng ký ngay để nhận báo giá, ưu đãi và trải nghiệm thực tế Ford Everest Platinum 4x2 2026.4x2 – LỰA CHỌN ĐÚNG CHO NHU CẦU SỬ DỤNG THỰC TẾ
Ford Everest Platinum 4x2 phù hợp với khách hàng sử dụng xe chủ yếu trên đường đô thị. Cao tốc quốc lộ và những chuyến du lịch đường dài. Nơi không thường xuyên phải vượt địa hình khó. Đường bùn lầy hay địa hình off-road.- Đi phố hằng ngày di chuyển trong đô thị. Đưa đón gia đình, công việc và gặp gỡ đối tác.
- Đi cao tốc & đường trường phù hợp cho những chuyến công tác về quê hoặc du lịch liên tỉnh.
- Gia đình thường xuyên đi du lịch. Đủ khả năng đáp ứng những cung đường nhựa, đường đèo và địa hình nhẹ.
- Ưu tiên tiện nghi & phong cách. Muốn sở hữu chất Platinum nhưng không có nhu cầu sử dụng hệ dẫn động 4x4 thường xuyên.
- Muốn tối ưu ngân sách. Dành ngân sách cho những giá trị sử dụng thực tế thay vì chi thêm cho hệ thống 4x4.
- Nói đơn giản nếu 90% hành trình của bạn là đường nhựa. 4x2 đã là lựa chọn rất hợp lý. Còn nếu thường xuyên đi đường bùn lầy. Địa hình trơn trượt hoặc off-road. Hệ dẫn động 4x4 sẽ phù hợp hơn.
Ford Everest Platinum 4x2 2026 Có Gì Mới So Với Titanium Cũ?
Nếu Titanium trước đây đã là lựa chọn nổi bật, thì Everest Platinum 4x2 2026 là một bước nâng cấp rõ rệt về tiện nghi, công nghệ và diện mạo – với mức chênh giá chỉ khoảng 36 triệu đồng so với Titanium 2026.5 Nâng Cấp Đáng Giá Nhất
LED Matrix Công nghệ chiếu sáng cao cấp: Everest Platinum 4x2 2026 được nâng cấp lên đèn LED Matrix. Mang đến khả năng chiếu sáng thông minh hơn. Hỗ trợ tối ưu tầm nhìn khi lái xe ban đêm. Tăng tính nhận diện cho ngoại thất Platinum. Hàng ghế 3 gập điện , Tiện nghi thực dụng: Không còn phải thao tác gập thủ công, hàng ghế thứ 3 có thể gập điện chỉ với một nút bấm. Đặc biệt hữu ích khi cần nhanh chóng mở rộng không gian hành lý cho những chuyến đi gia đình. Hộp số tự động 10 cấp, Vận hành mượt mà hơn: Kết hợp cùng động cơ 2.0L Turbo Diesel, 170 PS và 405 Nm, hộp số 10 cấp giúp tối ưu khả năng chuyển số, duy trì vòng tua phù hợp và mang đến trải nghiệm vận hành êm ái, linh hoạt hơn. Ngoại thất Platinum , Sang trọng và khác biệt: Thiết kế mới mang DNA Platinum với lưới tản nhiệt chrome mờ. Cụm đèn LED hình chữ C và bộ mâm hợp kim 20 inch đa chấu. Đây là điểm nâng cấp dễ nhận thấy nhất. Giúp Platinum 4x2 có diện mạo cao cấp hơn hẳn Titanium trước đây. Nội thất cao cấp trọn chất Platinum: Khoang cabin được nâng tầm với ghế da cao cấp logo Platinum. Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng và điều hòa tự động 2 vùng. Tạo không gian sang trọng, tiện nghi hơn cho cả gia đình.So sánh nhanh Titanium 4x2 2025 vs Platinum 4x2 2026
Giá Ford Everest Platinum 4x2 2026
Theo mức giá bán lẻ khuyến nghị Ford Việt Nam áp dụng từ 07/05/2026, Everest Platinum 4x2 có giá:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Everest Platinum 2.0L AT 4x2 | 1,335 tỷ đồng |
| Platinum 4x2 – Trắng Ngọc Trai / Xanh Thạch Anh | 1,343 tỷ đồng |
Chỉ chênh khoảng 36 triệu so với Titanium cũ – nhận thêm rất nhiều giá trị
Titanium 4x2 2025 có giá tham khảo khoảng 1,299 tỷ đồng. Với mức chênh khoảng 36 triệu đồng, khách hàng nâng cấp lên Platinum 4x2 2026 được sở hữu thêm hàng loạt giá trị đáng chú ý:
LED Matrix + hàng ghế 3 gập điện + hộp số 10 cấp + thiết kế Platinum + nội thất cao cấp + hỗ trợ lái nâng cao.
Đây không đơn thuần là đổi tên phiên bản. Platinum 4x2 2026 là một bước nâng cấp thực chất, đưa những trang bị cao cấp vốn gắn với phiên bản Platinum đến gần hơn với khách hàng sử dụng xe 4x2.
PLATINUM 4x2 – NÂNG CẤP ĐÁNG TIỀN, TỐI ƯU ĐÚNG NHU CẦU
Nếu bạn muốn một chiếc Everest sang hơn Titanium, nhiều công nghệ hơn, đầy đủ tiện nghi cao cấp nhưng không nhất thiết cần hệ dẫn động 4x4, Platinum 4x2 2026 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Chọn Platinum 4x2 – nâng tầm trải nghiệm, tối ưu ngân sách.TINH TẾ
Sang trọng, đẳng cấp và hơn thế nữa.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Một chiếc SUV mạnh mẽ sẵn sàng chinh phục mọi hành trình
Được thiết kế để vượt qua địa hình khắc nghiệt và thử thách khôn lường, Everest Mới luôn sẵn sàng và mạnh mẽ. Hãy khám phá những điều tuyệt vời đang chờ bạn phía cuối con đường.![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Nâng Tầm Thiết Kế
Phần đầu xe Everest Titanium đặc biệt nổi bật với lưới tản nhiệt dạng lưới mạ crôm kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford. Các điểm nhấn mạ crôm trên gương, tay nắm cửa, bậc lên xuống hai bên xe tạo nên vẻ cứng cáp nhưng vẫn vô cùng sang trọng cho chiếc xe. |
![]() |
| Mâm Xe Hợp Kim với thiết kế hiện đại
Mâm xe hợp kim lớn 20 inch đa chấu đươc hoàn thiện tỉ mỉ, tôn thêm vẻ bề thế, cơ bắp và linh hoạt cho Titanium. Các điểm nhấn mạ chrôm trên tấm chắn bùn giúp gắn kết bánh xe với phần thân trên. |
![]() |
| Bảng Điều Khiển Kỹ thuật số Cao Cấp
Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp. |
![]() |
| Nội Thất Đặc trưng hoàn thiện
Nội thất màu đen gỗ mun và nâu hạt dẻ tùy chọn, ghế bọc da sang trọng, êm ái với cấu tạo lỗ đệm thông khí. Các chi tiết trên xe bằng kim loại được mài và đánh bóng bề mặt để tạo cảm giác sang trọng mỗi khi bạn chạm tay. Cửa số trời Toàn cảnh mở rộng tầm nhìn của bạn và mang đến không gian mở phóng khoáng. |
![]() |
Everest có thể cảnh báo những va chạm có thể xảy ra với các phương tiện hay người đi bộ phía trước lộ trình của bạn, và nay được nâng cấp để cảnh báo cả những va chạm khi xe rẽ tại các điểm giao lộ. Nếu nguy cơ va chạm có thể xảy ra và bạn không kịp phản ứng, hệ thống phanh sẽ tự động kích hoạt khi cần thiết, giúp giảm thiểu va chạm.
Hệ Thống Hỗ trợ Đánh lái Tránh va chạm.
Cùng với Hệ Thống Cảnh báo Va chạm, Everest được trang bị Hệ thống Hỗ trợ Đánh lái (không đánh lái giúp bạn) giúp bạn tránh chướng ngại vật, giảm thiểu khả năng va chạm.
Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh Khi Lùi Xe.
Everest có thể phát hiện khi có chướng ngại hoặc người đi bộ hoặc một phương tiện ở phía sau bạn. Hệ thống sẽ phát ra âm thanh cảnh báo và nếu bạn không kịp phản ứng, hệ thống sẽ kích hoạt phanh gấp.
7 Túi Khí.
Dù ngồi ở bất kỳ vị trí nào trên xe, mọi hành khách đều được bảo vệ.
Hệ Thống Duy Trì Làn Đường Và Cảnh Báo Lệch Làn
Được thiết kế với mong muốn giúp khách hàng luôn an toàn trên những chuyến đi, Everest có thể tác động một lực nhẹ lên vô lăng để ngăn cho xe không đi chệch khỏi làn đường. Thậm chí, Hệ thống còn được nâng cấp để nhận biết được mép đường, vệ cỏ hay dải phân cách.
| Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance | |
| Động cơ / Engine Type | Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler | |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 1996 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) | 405 / 1750-2500 |
| Hệ thống dẫn động / Drivetrain | Dẫn động một cầu / 4×2 |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System | Không / without |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện/ EPAS |
| Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 4914x1923x1842 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 200 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2900 |
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) | 80 Lít/ 80 litters |
| Hệ thống treo/ Suspension system | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và thanh cân bằng Independent with coil spring and anti-roll bar |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link |
| Hệ thống phanh/ Brake system | |
| Phanh trước và sau / Front and Rear Brake | Phanh Đĩa/ Disc Brake |
| Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake | Có/ With |
| Cỡ lốp / Tire Size | 255/55R20 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″ |
| Trang thiết bị bên trong xe/ Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry | Có / With |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl |
| Tay lái bọc da / Leather steering wheel | Có/ With |
| Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power |
| Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat | Không/ Without |
| Gương chiếu hậu trong / Internal miror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có / With |
| Hệ thống âm thanh / Audio system | AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth |
| Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system | Điều khiển giọng nói SYNC 4/ Voice Control SYNC 4 8 loa/ 8 speakers Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ tough screen TFT |
| Màn hình công tơ mét / Cluster TFT | Màn hình TFT 12″ / TFT 12″ Screen |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn phía trước/ Headlamp | LED, tự động bật đèn / LED, auto headlamp |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System | Điều chỉnh tay / Manual |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensor | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror | Gập điện / Power fold mirror |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof | Có/ With |
| Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate | Có / With |
| Trang thiết bị an toàn/ Safety features | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có/ With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có/ With |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags | Có/ With |
| Camera lùi / Rear View Camera | Camera toàn cảnh 360/ 360 Degree Camera |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor | Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động/ Automated Park Assist | Không/ Without |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists | Có/ With |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists | Không/ Without |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control | Tự động/ Adaptive Cruise control |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có/ With |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có/ With |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation | Có/ With |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có/ With |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System | Có/ With |



















