$nbsp;

X

Ford Everest Active AT 2.0L 4×2

Giá từ:1.129.000.000 đ
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI SỐC
  • Có xe Đủ Màu giao ngay trong ngày cho quý khách.
  • GIẢM trực tiếp tiền mặt hàng chục triệu đồng.
  • TẶNG PHỤ KIỆN xe Ford chính hãng.
  • Hỗ trợ tài chính đến 80% GIÁ TRỊ XE.
  • Khuyến mãi và hỗ trợ giá TỐT NHẤT toàn quốc.
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe  tiết kiệm thời gian cho quý khách.
  • Hỗ trợ giao xe tận nơi bằng xe chuyên dụng.
  • Liên hệ ngay 0971 773 832.
Giới thiệu

Ford Everest Active 2026: SUV 7 Chỗ Đa Dụng, Mạnh Mẽ Và Tiết Kiệm

Bạn muốn một chiếc SUV 7 chỗ rộng rãi, đủ công nghệ và an toàn, nhưng không muốn chi quá nhiều? Ford Everest Active là câu trả lời. Đây là phiên bản có giá niêm yết từ 1.129.000.000 VNĐ, thấp nhất trong các bản Everest được giới thiệu trên website Ford Việt Nam, nhưng vẫn có máy dầu 2.0L Turbo, hộp số 10 cấp, màn hình 12 inch, mâm 20 inch và gói an toàn tiên tiến. ford everest active trắng

1. Tổng quan Ford Everest Active

Hạng mục Thông tin
Kiểu dáng SUV 7 chỗ
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Hộp số Tự động 10 cấp
Dẫn động Một cầu chủ động (4x2)
Giá niêm yết từ 1.129.000.000 VNĐ
Dòng Everest tại Việt Nam gồm Platinum+, Platinum, Sport và Active. Active là bản đa dụng, thực dụng, hướng đến gia đình và người dùng cần chiếc SUV 7 chỗ đáng tin cậy hằng ngày. Ford Everest Active 2026 AT 4x2 là phiên bản tiêu chuẩn mới trong dòng SUV 7 chỗ. Ford Everest tại Việt Nam, thay thế vị trí của phiên bản Ambiente trước đây. Không chỉ thay đổi tên gọi, mẫu xe còn được nâng cấp đáng chú ý về hộp số và công nghệ an toàn. Hướng đến khách hàng cần một chiếc SUV rộng rãi. Mạnh mẽ và phù hợp cho cả gia đình lẫn công việc.

So sánh Ford Everest Active 2026 và Everest Ambiente trước đây

Everest Active 2026 không đơn thuần là sự thay đổi tên thương mại. Theo thông số Ford Việt Nam công bố, phiên bản mới có hộp số tự động 10 cấp và được bổ sung các công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
Tiêu chí Ford Everest Ambiente trước đây Ford Everest Active 2026
Tên phiên bản Ambiente 2.0L AT 4x2 Active 2.0L AT 4x2
Động cơ Diesel 2.0L Single Turbo Diesel 2.0L Turbo
Công suất và mô-men xoắn Cần đối chiếu thông số theo đời xe 170 PS / 405 Nm
Hộp số Cần xác nhận theo đúng năm sản xuất Tự động 10 cấp
Hệ dẫn động Một cầu 4x2 Một cầu 4x2
Hỗ trợ phanh khẩn cấp phía trước Cần đối chiếu cấu hình cũ Có
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn Cần đối chiếu cấu hình cũ Có
Đèn pha chống chói tự động Cần đối chiếu cấu hình cũ Có
Bảo hành Theo chính sách áp dụng tại thời điểm bán Theo chính sách bảo hành của xe mới

2. Ngoại thất mạnh mẽ, nam tính

  • Lưới tản nhiệt đặc trưng:hệ thống đèn LED hình chữ C và thanh lưới tản nhiệt to bản chạy ngang suốt chiều rộng xe, tạo vẻ chắc chắn và nam tính.
  • Lưới tản nhiệt mạ crômmang ADN thiết kế toàn cầu của Ford.
  • Cụm đèn pha LED hình chữ C, tự động bật đèn và tự động bật đèn chiếu góc.
  • Mâm hợp kim nhôm 20 inchthiết kế đa chấu.
  • Kích thước 914 × 1.923 × 1.840 mm, khoảng sáng gầm 228 mm.

3. Động cơ 2.0L Turbo Diesel và hộp số 10 cấp

  • Động cơ:Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, 1.996 cc
  • Công suất cực đại:170 PS (125 kW) tại 3.500 vòng/phút
  • Mô men xoắn cực đại:405 Nm trong dải 1.750 - 2.500 vòng/phút
  • Hộp số tự động 10 cấp:chuyển số mượt, tối ưu hiệu suất nhiên liệu
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp:7,2 L/100 km
  • Bình nhiên liệu:80 lít
Với mức tiêu thụ công bố 7,2 L/100 km và bình 80 lít, Active phù hợp cho cả di chuyển hằng ngày lẫn những chuyến đi xa cùng gia đình.

4. Nội thất tiện nghi, ghế gập linh hoạt

Khoang lái hiện đại

  • Bảng điều khiển thiết kế trải rộng, tạo cảm giác khoang lái rộng rãi.
  • Màn hình giải trí cảm ứng 12 inchchạy SYNC® 4, kết nối không dây Apple CarPlay® và Android Auto™.
  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.
  • Điều hòa tự động 2 vùng khí hậu, dàn âm thanh 8 loa, sạc không dây.
  • Ghế da và vinyl tổng hợp, thiết kế mới với lớp đệm và mút xốp giúp tăng sự thoải mái; ghế lái chỉnh điện 8 hướng.

Hàng ghế linh hoạt cho gia đình

  • Hàng ghế thứ 2 trượt xa hơn về phía trước, giúp lên xuống hàng ghế thứ 3 dễ dàng.
  • Hàng ghế 2 và 3 gập phẳng, cho phép chở đồ dễ dàng và an toàn khi cần.

Cổng USB tích hợp ở gương chiếu hậu

Cổng USB Type-A đặt cao gần gương chiếu hậu, thiết kế để cấp nguồn cho camera hành trình, giúp dây gọn gàng và lắp cam dễ hơn.

5. Công nghệ an toàn

Gói tính năng an toàn tiên tiến nay được tích hợp trên Everest Active:
  • Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
  • Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấpkhi gặp chướng ngại vật phía trước
  • Đèn pha chống chói tự động
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Cân bằng điện tử (ESP), ABS và phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Camera lùivà cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Những công nghệ này giúp giảm căng thẳng khi lái và giữ người lái tập trung vào con đường phía trước. Các tính năng hỗ trợ người lái chỉ mang tính trợ giúp, không thay thế sự tập trung và ý thức lái xe an toàn của người lái. ford everest active đen 2

6. Vì sao nên chọn Ford Everest Active?

  1. Giá từ 1,129 tỷ đồng:mức vào cửa thấp nhất dòng Everest trên trang Ford Việt Nam.
  2. Tiết kiệm nhiên liệu:7,2 L/100 km theo chu trình tổ hợp, thấp hơn bản Sport (7,5 L/100 km).
  3. Đủ công nghệ cần thiết:màn hình 12 inch, sạc không dây, kết nối không dây CarPlay/Android Auto.
  4. An toàn chủ động đầy đủ:giữ làn, cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp và đèn pha chống chói tự động.
  5. Linh hoạt chở người và chở đồ:hàng ghế 2 trượt, hàng ghế 2 và 3 gập phẳng.
  6. Hộp số 10 cấp:sang số mượt, vận hành êm.

7. So sánh nhanh Ford Everest Active và Everest Sport

Hạng mục Ford Everest Active Everest Sport
Giá niêm yết từ 1.129.000.000 VNĐ 1.209.000.000 VNĐ
Động cơ / Hộp số 2.0L Turbo Diesel, 170 PS, 405 Nm / AT 10 cấp Giống Active
Dẫn động 4x2 4x2
Mức tiêu thụ (tổ hợp) 7,2 L/100 km 7,5 L/100 km
Ghế chỉnh điện Ghế lái 8 hướng Ghế lái và ghế khách 8 hướng
Nguồn điện 400W (220V) Không ghi trên trang Có
Điểm nhấn ngoại thất Thanh lưới tản nhiệt to bản chạy ngang Lưới tản nhiệt, tấm che gầm, ốp bậc và mâm sơn đen
Phù hợp với Gia đình cần xe thực dụng, ngân sách tối ưu Người thích phong cách thể thao, nhiều tiện ích hơn
Chênh lệch giá niêm yết giữa hai bản là 80 triệu đồng.

8. Thông số kỹ thuật Ford Everest Active

Hạng mục Thông số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1.996 cc
Công suất cực đại 170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 405 Nm / 1.750 - 2.500 vòng/phút
Hộp số Tự động 10 cấp
Hệ truyền động Một cầu chủ động (4x2)
Dài × Rộng × Cao 4.914 × 1.923 × 1.840 mm
Khoảng sáng gầm 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Tiêu thụ nhiên liệu (tổ hợp) 7,2 L/100 km
Mâm xe Hợp kim nhôm 20 inch
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 12 inch, SYNC® 4
Cụm đồng hồ Kỹ thuật số 8 inch
Âm thanh 8 loa
Ghế ngồi Da và vinyl tổng hợp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Điều hòa Tự động 2 vùng
Camera / Cảm biến Camera lùi / Cảm biến đỗ xe trước và sau

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ford Everest Active giá bao nhiêu? Giá niêm yết từ 1.129.000.000 VNĐ. Giá lăn bánh và ưu đãi thay đổi theo thời điểm và đại lý, vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất. Ford Everest Active dùng động cơ gì? Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, công suất 170 PS, mô men xoắn 405 Nm, kèm hộp số tự động 10 cấp. Ford Everest Active tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu? Chu trình tổ hợp là 7,2 L/100 km. Ford Everest Active có mấy chỗ ngồi? 7 chỗ. Hàng ghế 2 có thể trượt về phía trước để lên xuống hàng 3 dễ hơn, hàng 2 và 3 gập phẳng khi cần chở đồ. Ford Everest Active có những tính năng an toàn nào? Có giữ làn, cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp tự động, đèn pha chống chói tự động, kiểm soát tốc độ, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cân bằng điện tử, camera lùi và cảm biến đỗ xe trước/sau. Ford Everest Active và Sport khác nhau thế nào? Hai bản dùng cùng động cơ và hộp số. Active có giá thấp hơn 80 triệu đồng và tiết kiệm nhiên liệu hơn một chút. Sport có ngoại thất sơn đen thể thao, ghế khách chỉnh điện và nguồn điện 400W.

10. Đăng ký lái thử và nhận báo giá Ford Everest Active

Số liệu trên giấy chỉ là một phần. Độ êm của hộp số 10 cấp, sự rộng rãi ở hàng ghế thứ ba hay cảm giác ngồi sau vô lăng chỉ rõ nhất khi bạn lái thử. Để lại thông tin để tư vấn viên báo giá chi tiết, tư vấn phương án trả góp và sắp xếp lịch lái thử. Hotline: Duy Ford 094 9999 737 Showroom: 39  Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Tp.HCM Zalo/Facebook: Duy Ford 094 9999 737 Nhắn ngay: "Tôi muốn lái thử và nhận báo giá Ford Everest Sport" để được hỗ trợ trong ngày. giá Ford Everest
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Trắng tuyết
  • NÂU EQUINOX
  • XÁM METEOR
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Nội thất

TINH TẾ

Sang trọng, đẳng cấp và hơn thế nữa.

Ngoại thất

Một chiếc SUV mạnh mẽ sẵn sàng chinh phục mọi hành trình

Được thiết kế để vượt qua địa hình khắc nghiệt và thử thách khôn lường, Everest Mới luôn sẵn sàng và mạnh mẽ. Hãy khám phá những điều tuyệt vời đang chờ bạn phía cuối con đường.
     
Vận hành
Lưới Tản nhiệt

Đặc trưng Một thanh đơn nằm ngang chắc chắn tạo nên dáng vẻ hầm hố cho phiên bản Ambiente. Điểm nhấn cho tấm lưới tản nhiệt thiết kế mới chính là cụm đèn LED hình chữ C, mang phong đặc trưng của ‘Built Ford Tough’.

Mâm xe Hợp kim 18 inch

Mâm xe hợp kim 18 inch màu đen bạc ánh kim làm tôn lên vẻ tự tin và chắc chắn cho Everest Ambiente.

Bảng Điều khiển Kỹ thuật số Cao cấp

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 10,1 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Nâng tầm Tiện nghi

Thiết kế ghế ngồi hoàn toàn mới với lớp đệm và mút xốp thế hệ mới giúp tối ưu sự thoải mái. Chất liệu và độ hoàn thiện thế hệ mới giúp nâng tầm toàn bộ không gian khoang lái của Ambiente. Hệ thống treo được tinh chỉnh mang đến trải nghiệm lái tốt hơn trên cả đường bằng và đường off-road.

An toàn
Hệ thống an toàn tiêu chuẩn. Ford Everest Ambiente đạt tiêu chuẩn 5 sao ANCAP. Với nhiều tính năng hữu ích như hỗ trợ khởi hàng ngang dốc, kiểm soát tốc độ. Kiểm soát góc cua, kiểm soát áp suất lốp, hỗ trợ đổ đèo dốc, Túi khí an toàn, hệ thống cảm biến. Đây thực sự là chiếc xe phù hợp để bạn và gia đình tin tưởng về sự an toàn của mình khi sử dụng xe trong quá trình lưu thông.
Thông số kỹ thuật
Động cơ & Khung xe
Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance
Động cơ / Engine Type Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động một cầu / 4×2
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914x1923x1842
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Hệ thống treo/ Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và thanh cân bằng Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống phanh/ Brake system
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/  Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có/ With
Cỡ lốp / Tire Size 255/65R18
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
Nội thất
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
Tay lái bọc da / Leather steering wheel Có/ With
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Không/ Without
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Điều chỉnh tay/ Manual
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có  / With
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC 4/ Voice Control SYNC 4 8 loa/  8 speakers Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ tough screen TFT
Màn hình công tơ mét / Cluster TFT Màn hình TFT 8″ / TFT 8″ Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Ngoại thất
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
Tay lái bọc da / Leather steering wheel Không/ Without
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Không/ Without
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Điều chỉnh tay / Manual
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có  / With
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC 4/ Voice Control SYNC 4 8 loa/  8 speakers Màn hình TFT cảm ứng 10″ / 10″ tough screen TFT
Màn hình công tơ mét / Cluster TFT Màn hình TFT 8″ / TFT 8″ Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Ngoại thất
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Đèn phía trước/ Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, auto headlamp
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không/ Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror Gập điện / Power fold mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / without
Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Không/ Without
Tiện nghi
DẪN ĐẦU VỀ THÔNG MINH / BEST-IN-CLASS IN SMART
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 4/ Voice Control SYNC Gen 4 Màn hình TFT cảm ứng 8”/ 8” touch screen TFT
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Có / With
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / Without
Đèn phía trước / Headlamp Đèn Halogen Projector / Projector Halogen Headlamp
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt / High Beam System Điều chỉnh tay Manual
An toàn
Trang thiết bị an toàn/  Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có/ With
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến sau / Rear parking sensor
Hỗ trợ đỗ xe tự động/ Automated Park Assist Không/ Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Không/ Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Có/ Cruise control
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không/ Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Không / without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không/ Without
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / without
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Không / without
Hình ảnh thực tế
Phiên bản khác
Đăng ký lái thử

    X

    Ước tính trả góp

      Trả gópTrả hết

      X

      Yêu cầu báo giá

        Trả gópTrả hết

        X

        Thu mua xe cũ

          Trả gópTrả hết

          X